Động từN2
循環
じゅんかんjunkan
tuần hoàn
EN: circulation; rotation; cycle
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 血液の循環。
Sự tuần hoàn của máu.
- 血液は体内を循環する。
Máu tuần hoàn trong cơ thể.
Thử ngay
循環 nghĩa là gì?
じゅんかんjunkan
tuần hoàn
EN: circulation; rotation; cycle
Sự tuần hoàn của máu.
Máu tuần hoàn trong cơ thể.
循環 nghĩa là gì?