Danh từN2
寿命
じゅみょうjumyou
tuổi thọ
EN: lifespan; life; lifetime
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- もう寿命なんです。
Đã hết tuổi thọ rồi.
- 彼の政治寿命はもうない。
Tuổi thọ chính trị của anh ta không còn nữa.
Thử ngay
寿命 nghĩa là gì?
じゅみょうjumyou
tuổi thọ
EN: lifespan; life; lifetime
Đã hết tuổi thọ rồi.
Tuổi thọ chính trị của anh ta không còn nữa.
寿命 nghĩa là gì?