Danh từN2
重力
じゅうりょくjuuryoku
trọng lực
EN: gravity; gravitation; gravitational pull
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 月の重力は地球の6分の1である。
Trọng lực của mặt trăng bằng một phần sáu trái đất.
- 重力が物を地球の中心に引っ張っている。
Trọng lực đang kéo các vật về tâm trái đất.
Thử ngay
重力 nghĩa là gì?
