Kaku Coach
Tính từ đuôi いN2

物もの凄すごい

ものすごいmonosugoi

kinh khủng

EN: terrific; staggering; tremendous

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはものすごい元げん気き。

    Cô ấy rất ư là tràn đầy năng lượng.

  • 彼かの女じょはものすごい食しょく欲よくがある。

    Cô ấy có sức ăn kinh khủng.

Thử ngay

物凄い nghĩa là gì?