Kaku Coach
Danh từN2

限かぎり

かぎりkagiri

giới hạn

EN: limit; limits; bounds

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは声の限かぎりに叫さけんだ。

    Anh ấy đã hét hết sức cổ họng.

  • 私わたしは生きいきている限かぎり働はたらく。

    Tôi sẽ làm việc chừng nào còn sống.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

限り nghĩa là gì?