Tính từ đuôi なN2
空っぽ
からっぽkarappo
trống rỗng
EN: empty; vacant; hollow
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 缶は空っぽだ。
Cái lon trống rỗng.
- その部屋は空っぽだった。
Căn phòng đó trống rỗng.
Thử ngay
空っぽ nghĩa là gì?
からっぽkarappo
trống rỗng
EN: empty; vacant; hollow
Cái lon trống rỗng.
Căn phòng đó trống rỗng.
空っぽ nghĩa là gì?