Kaku Coach
Danh từN2

回かい数すう

かいすうkaisuu

số lần

EN: number of times; frequency; count

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ旅りょ行こうは幅広はばひろく回かい数すうも多おおい。

    Chuyến đi của anh ấy rất phong phú và có số lần nhiều.

  • 最さい近きん遅ち刻こくの回かい数すうが増えふえている。

    Dạo gần đây số lần đi muộn đang tăng lên.

Thử ngay

回数 nghĩa là gì?