Kaku Coach
Trạng từN2

ぎっしり

gisshiri

chật ních

EN: tightly (packed); densely; closely

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • エレベーターにぎっしりいっぱいに乗のった。

    Thang máy chật kín người.

  • 引ひき出だしはがらくたでぎっしり詰まつまっている。

    Ngăn kéo chứa đầy đồ linh tinh.

Thử ngay

ぎっしり nghĩa là gì?