Danh từN2
繋がり
つながりtsunagari
Mối liên kết
EN: connection; link; relationship
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 2つの間には重要なつながりがある。
Có một mối liên kết quan trọng giữa hai bên.
- オランダ語はドイツ語と密接なつながりがある。
Tiếng Hà Lan có mối liên kết chặt chẽ với tiếng Đức.
Thử ngay
繋がり nghĩa là gì?
