Danh từN2
名字
みょうじmyouji
họ
EN: surname; family name; last name
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 渡辺が名字です。
Watanabe là họ của tôi.
- あなたの名字はどうつづるのですか。
Họ của bạn đánh vần như thế nào?
Thử ngay
名字 nghĩa là gì?
みょうじmyouji
họ
EN: surname; family name; last name
Watanabe là họ của tôi.
Họ của bạn đánh vần như thế nào?
名字 nghĩa là gì?