Danh từN2
花嫁
はなよめhanayome
cô dâu
EN: bride
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 花嫁が突然笑った。
Cô dâu bỗng nhiên mỉm cười.
- 彼が花嫁の父親です。
Ông ấy là cha của cô dâu.
Thử ngay
花嫁 nghĩa là gì?
はなよめhanayome
cô dâu
EN: bride
Cô dâu bỗng nhiên mỉm cười.
Ông ấy là cha của cô dâu.
花嫁 nghĩa là gì?