Danh từN2
女房
にょうぼうnyoubou
vợ
EN: wife (esp. one's own wife)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 女房が突然泣き出した。
Vợ tôi bỗng nhiên bật khóc.
- 女房の悪さは六十年の不作。
Vợ hư hỏng là nỗi bất hạnh sáu mươi năm.
Thử ngay
女房 nghĩa là gì?
にょうぼうnyoubou
vợ
EN: wife (esp. one's own wife)
Vợ tôi bỗng nhiên bật khóc.
Vợ hư hỏng là nỗi bất hạnh sáu mươi năm.
女房 nghĩa là gì?