Động từN2
仲良し
なかよしnakayoshi
bạn thân
EN: close friendship; close friend; good friend
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私はビルと仲良しです。
Tôi là bạn thân của Bill.
- トムとジョンは仲良しです。
Tom và John là bạn thân.
Thử ngay
仲良し nghĩa là gì?
なかよしnakayoshi
bạn thân
EN: close friendship; close friend; good friend
Tôi là bạn thân của Bill.
Tom và John là bạn thân.
仲良し nghĩa là gì?