Danh từN2
伯父
おじoji
Bác
EN: uncle
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 明日おじを訪問する。
Ngày mai tôi sẽ đến thăm bác.
- 彼はおじに育てられた。
Cậu ấy được nuôi dưỡng bởi người bác.
Thử ngay
伯父 nghĩa là gì?
おじoji
Bác
EN: uncle
Ngày mai tôi sẽ đến thăm bác.
Cậu ấy được nuôi dưỡng bởi người bác.
伯父 nghĩa là gì?