Kaku Coach
Danh từN2

伯父おじさん

おじさんojisan

Bác

EN: uncle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • おじさんの家か族ぞくは多おおい。

    Gia đình bác ấy rất đông người.

  • トムおじさんは母ははの弟だ。

    Bác Tom là em trai của mẹ tôi.

Thử ngay

伯父さん nghĩa là gì?