Kaku Coach
Danh từN2

祖そ先せん

そせんsosen

tổ tiên

EN: ancestor

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あなたの祖そ先せんをご存ぞん知じですか。

    Bạn có biết về tổ tiên của mình không?

  • 私たちは祖そ先せんをうやまうべきだ。

    Chúng ta nên kính trọng tổ tiên.

Thử ngay

祖先 nghĩa là gì?