Danh từN2
叔父
おじoji
Chú
EN: uncle
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- おじが私に会いに来た。
Chú đã đến thăm tôi.
- おじは気前よく金を出す。
Chú rất hào phóng trong việc chi tiền.
Thử ngay
叔父 nghĩa là gì?
おじoji
Chú
EN: uncle
Chú đã đến thăm tôi.
Chú rất hào phóng trong việc chi tiền.
叔父 nghĩa là gì?