Chữ 伯 bá · bác, tước bá
Kanji N1 · 7 nét · bộ 人 (người) · On ハク
Mẹo nhớNgười (亻) tóc bạc trắng (白) — BÁ là bác.
Người (亻) tóc bạc trắng (白) — BÁ là bác.
- 亻người
- 白trắng
Luyện viết chữ 伯
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 伯
Mẹo nhớ
Người (亻) tóc bạc trắng (白) — BÁ là bác.
- 亻người
- 白trắng
Cách đọc
- Âm On
- ハク(trong từ ghép)
Nghĩa
bác, tước bá
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
伯父
おじさん — chú, bác, cậu
伯母さん
おばさん — cô; dì
伯父
おじ — Bác
伯母
おば — Bác gái
Câu ví dụ
明日おじを訪問する。
Ngày mai tôi sẽ đến thăm bác.
おじさんの家族は多い。
Gia đình bác ấy rất đông người.
