Kaku Coach
Danh từN2

代だい名めい詞し

だいめいしdaimeishi

đại từ

EN: pronoun

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 「クレオパトラ」は美び人じんの代だい名めい詞しになっている。

    Clêôpatra đã trở thành đại từ nhân xưng cho người đẹp.

  • 関かん係けい代だい名めい詞しは「接せつ続ぞく詞し+代だい名めい詞し」のはたらきをしています。

    Đại từ quan hệ có chức năng liên từ cộng đại từ.

Thử ngay

代名詞 nghĩa là gì?