Trạng từN2
却って
かえってkaette
trái lại
EN: on the contrary; rather; instead
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Trái lại, ngược lại” — kết quả ngược với điều mong đợi. Thường viết kana かえって.
Lỗi hay gặp: Khác むしろ (thà, đúng hơn là — so sánh lựa chọn): かえって nhấn kết quả ngược mong đợi.
Ví dụ· 2 câu
- 彼はいないのでかえって目立った。
Vì anh ấy không có mặt nên trái lại càng nổi bật hơn.
- 高望みをするとかえって損をする。
Nếu ham vọng lớn thì trái lại sẽ bị thiệt thòi.
Mẫu câu có từ này
- 〜てほしいです— Muốn ai đó làm ~
ごしゅじんにもっとはやくかえってほしいです。Tôi muốn chồng về sớm hơn.
- かえって〜— Trái lại, ngược lại ~
欠点があるからかえって彼女が好きだ。Chính vì có khuyết điểm mà tôi lại càng thích cô ấy hơn.
Thử ngay
却って nghĩa là gì?
