Kaku Coach
Tính từ đuôi いN2

恋こいしい

こいしいkoishii

nhớ nhung

EN: yearned for; longed for; missed

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • あなたがとても恋こいしい。

    Tôi rất nhớ bạn.

Thử ngay

恋しい nghĩa là gì?