Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

強ごう引いん

ごういんgouin

cưỡng ép

EN: overbearing; coercive; pushy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 与よ党とうは強ごう引いんに税ぜい制せい法ほう案あんを通つう過かさせた。

    Đảng cầm quyền đã cưỡng ép thông qua dự luật thuế.

  • 政せい府ふはその法ほう案あんを強引ごういんに議ぎ会かいを通つう過かさせた。

    Chính phủ đã cưỡng ép thông qua dự luật đó tại quốc hội.

Thử ngay

強引 nghĩa là gì?