Kaku Coach
Động từN2

堪こらえる

こらえるkoraeru

chịu đựng

EN: to bear; to stand; to endure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは笑わらいをこらえるのが精せい一いっ杯ぱいだった。

    Anh ấy đã cố hết sức để kìm chế nụ cười.

  • 彼かれは笑わらいをこらえるだけで精せい一いっ杯ぱいだった。

    Anh ấy chỉ cố gắng hết sức để nhịn cười.

Thử ngay

堪える nghĩa là gì?