Kaku Coach
Tính từ đuôi いN2

騒さわがしい

さわがしいsawagashii

ồn ào

EN: noisy; boisterous

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは何なんと騒さわがしいのだろう。

    Anh ta mới ồn ào làm sao.

  • 日本は非ひ常じょうに騒さわがしい国くにだ。

    Nhật Bản là một đất nước vô cùng ồn ào.

Thử ngay

騒がしい nghĩa là gì?