Trạng từN2
勝手に
かってにkatteni
Tự ý, tùy tiện
EN: arbitrarily; of its own accord; without asking
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Tự ý, không xin phép” — thường mang ý chê. Câu bảo “cứ tuỳ ý” là ごじゆうに (lịch sự, không chê).
Lỗi hay gặp: Mời khách tự nhiên mà nói かってに どうぞ nghe như “tuỳ mày” — nói ごじゆうに どうぞ.
Ví dụ· 2 câu
- 勝手にすれば?
Tùy bạn thôi?
- 勝手に何でも使って。
Cứ tùy tiện dùng bất cứ thứ gì nhé.
Thử ngay
勝手に nghĩa là gì?
