Động từN2Khiêm nhường
恐縮
きょうしゅくkyoushuku
e ngại
EN: feeling (much) obliged; being (very) grateful; being thankful
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
Ngại, áy náy vì làm phiền / được ưu ái — rất lịch sự, dùng với khách, cấp trên: きょうしゅくですが (xin lỗi vì làm phiền nhưng…).
Nói sao cho đúng người
- Lịch sựすみませんがLịch sự thường.
- Khiêm nhườngきょうしゅくですがThư từ, khách hàng, rất trang trọng.
Ví dụ· 2 câu
- ご親切に恐縮しております。
Tôi rất e ngại vì sự tốt bụng của bạn.
- お時間をとらせて恐縮です。
Thật e ngại vì đã chiếm mất thời gian của bạn.
Thử ngay
恐縮 nghĩa là gì?
