Kaku Coach
Động từN2

感かんずる

かんずるkanzuru

cảm thấy

EN: to feel; to sense; to experience

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 人じん生せいから非常ひじょうな喜よろこびを感かんずる。

    Cảm nhận được niềm vui lớn lao từ cuộc sống.

Thử ngay

感ずる nghĩa là gì?