Kaku Coach
Danh từN2

鉱こう物ぶつ

こうぶつkoubutsu

khoáng vật

EN: mineral

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • オーストラリアは鉱こう物ぶつが豊ほう富ふだ。

    Úc rất giàu khoáng sản.

  • 水みずと森もりと鉱こう物ぶつは重要じゅうような自然の資し源げんです。

    Nước, rừng và khoáng sản là những tài nguyên thiên nhiên quan trọng.

Thử ngay

鉱物 nghĩa là gì?