Động từN2
枯れる
かれるkareru
héo khô
EN: to wither (of a plant); to be blasted; to die
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 冬には枯れる植物もある。
Có những loài thực vật sẽ héo khô vào mùa đông.
- スモッグは植物が枯れる原因となる。
Khói mù là nguyên nhân khiến thực vật héo khô.
Thử ngay
枯れる nghĩa là gì?
