Kaku Coach
Danh từN2

屑くず

くずkuzu

rác

EN: waste; scrap; garbage

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それはくずだ。捨てすてなさい。

    Đó là rác. Hãy vứt đi.

  • ラップは屑くずだ。

    Màng bọc thực phẩm là rác.

Thử ngay

屑 nghĩa là gì?