Kaku Coach
Danh từN2

下げ水すい

げすいgesui

nước thải, cống ngầm

EN: drainage; ditch; gutter

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 下げ水すいの通とおりがよくなった。

    Đường thoát nước thải đã thông thoáng hơn.

  • 下げ水すいが完全かんぜんに詰まつまっている。

    Hệ thống nước thải đã bị tắc nghẽn hoàn toàn.

Thử ngay

下水 nghĩa là gì?