Kaku Coach
Động từN2

受じゅ験けん

じゅけんjuken

dự thi

EN: taking an examination (esp. for entrance to a school or university)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 受じゅ験けんに落ちおちた。

    Tôi đã trượt kỳ thi.

  • 来らい週しゅう受じゅ験けんできますか。

    Tuần tới bạn có thể dự thi không?

Thử ngay

受験 nghĩa là gì?