Kaku Coach
Danh từN2

熟じゅく語ご

じゅくごjukugo

thục ngữ, từ ghép

EN: kanji compound

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • できるだけたくさん熟じゅく語ごを暗あん記きしなさい。

    Hãy học thuộc lòng càng nhiều từ ghép càng tốt.

  • 今いままで私たちは熟じゅく語ごをいくつ勉強べんきょうしましたか。

    Từ trước đến nay chúng ta đã học được bao nhiêu từ ghép rồi?

Thử ngay

熟語 nghĩa là gì?