Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

初しょ級きゅう

しょきゅうshokyuu

sơ cấp

EN: elementary level; beginner level

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • この辞じ書しょは初しょ級きゅう者しゃに、いやそれどころか上じょう級きゅう者しゃにも役やくに立たつ。

    Cuốn từ điển này hữu ích cho người học sơ cấp, à không, thậm chí cả người học cao cấp nữa.

Thử ngay

初級 nghĩa là gì?