Danh từN2
牧畜
ぼくちくbokuchiku
chăn nuôi gia súc
EN: stock-farming; livestock farming; cattle breeding
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
牧畜 nghĩa là gì?
ぼくちくbokuchiku
chăn nuôi gia súc
EN: stock-farming; livestock farming; cattle breeding
牧畜 nghĩa là gì?