Kaku Coach
Danh từN2

賞しょう金きん

しょうきんshoukin

tiền thưởng

EN: prize money; monetary award; reward

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは賞しょう金きんを銀ぎん行こうに預よ金きんした。

    Anh ấy đã gửi tiền thưởng vào ngân hàng.

  • 協きょう力りょく者しゃに対たいしては賞しょう金きんが出でます。

    Có tiền thưởng dành cho người cộng tác.

Thử ngay

賞金 nghĩa là gì?