Tính từ đuôi なN2
商業
しょうぎょうshougyou
thương nghiệp
EN: commerce; trade; business
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 英語は商業において役立つ。
Tiếng Anh hữu ích trong thương mại.
- 英語は商業において役に立つ。
Tiếng Anh có ích trong thương mại.
Thử ngay
商業 nghĩa là gì?
しょうぎょうshougyou
thương nghiệp
EN: commerce; trade; business
Tiếng Anh hữu ích trong thương mại.
Tiếng Anh có ích trong thương mại.
商業 nghĩa là gì?