Danh từN2
税関
ぜいかんzeikan
hai quan
EN: customs; customs house
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 税関はどこですか。
Hải quan ở đâu vậy?
- 税関では長い列が出来ているだろう。
Ở hải quan chắc là đang xếp hàng dài nhỉ.
Thử ngay
税関 nghĩa là gì?
ぜいかんzeikan
hai quan
EN: customs; customs house
Hải quan ở đâu vậy?
Ở hải quan chắc là đang xếp hàng dài nhỉ.
税関 nghĩa là gì?