Danh từN2
商社
しょうしゃshousha
công ty thương mại
EN: trading company
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は商社で働いています。
Tôi làm việc tại một công ty thương mại.
- 私のおじは商社を経営しています。
Chú của tôi điều hành một công ty thương mại.
Thử ngay
商社 nghĩa là gì?
しょうしゃshousha
công ty thương mại
EN: trading company
Tôi làm việc tại một công ty thương mại.
Chú của tôi điều hành một công ty thương mại.
商社 nghĩa là gì?