Danh từN1
申込
もうしこみmoushikomi
đăng ký
EN: application; entry; request
Tình huống · Hỏi về học bổng
Du học sinh hỏi văn phòng trường về học bổng.
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
申込 nghĩa là gì?
もうしこみmoushikomi
đăng ký
EN: application; entry; request
Tình huống · Hỏi về học bổng
Du học sinh hỏi văn phòng trường về học bổng.
申込 nghĩa là gì?