Kaku Coach
Danh từN1

目もく録ろく

もくろくmokuroku

Mục lục

EN: catalogue; catalog; inventory

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 新しん刊かん書しょの目もく録ろくを作つくって欲ほしいと思おもいます。

    Tôi muốn bạn lập mục lục cho sách mới xuất bản.

  • 7月22日にち付づけのお手て紙がみにつきまして私共の最新さいしんの目もく録ろくを同どう封ふうします。

    Liên quan đến thư ngày 22 tháng 7, chúng tôi gửi kèm mục lục mới nhất của mình.

Thử ngay

目録 nghĩa là gì?