Kaku Coach
Danh từN1

役やく職しょく

やくしょくyakushoku

Chức vụ

EN: post; official position

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは役やく職しょくから退ひいた。

    Anh ấy đã rời khỏi chức vụ.

  • 彼かれはその役やく職しょくを辞じした。

    Anh ấy đã từ chức khỏi vị trí đó.

Thử ngay

役職 nghĩa là gì?