Kaku Coach
Động từN1

休やすめる

やすめるyasumeru

Nghỉ ngơi, thư giãn

EN: to rest; to suspend; to give relief

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この仕し事ごとがすんだらたっぷり休やすめる。

    Xong việc này là có thể nghỉ ngơi thoải mái rồi.

  • 座すわって休やすめる静かしずかな場ば所しょだけで良いのです。

    Chỉ cần một nơi yên tĩnh có thể ngồi nghỉ ngơi là được rồi.

Thử ngay

休める nghĩa là gì?