Danh từN1
名簿
めいぼmeibo
danh bạ, danh sách tên
EN: register of names; list of names; roll
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女名簿に載っていますよ。
Có tên cô ấy trong danh sách đấy.
- 彼らは彼の名前を名簿に載せた。
Họ đã đưa tên anh ấy vào danh sách.
Thử ngay
名簿 nghĩa là gì?
