Kaku Coach
Danh từN1

無む断だん

むだんmudan

tự ý

EN: absence of permission; lack of permission

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは無む断だん欠けっ勤きんした。

    Anh ấy nghỉ làm không phép.

  • 彼かの女じょはよく無む断だん欠けっ席せきをする。

    Cô ấy hay vắng mặt không phép.

Thử ngay

無断 nghĩa là gì?