Danh từN1
ミスプリント
misupurinto
in lỗi
EN: misprint
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ミスプリントのないような本はほとんどない。
Hầu như không có cuốn sách nào không có lỗi in ấn.
- この教科書は、急いで印刷したためにミスプリントがたくさんある。
Cuốn sách giáo khoa này có rất nhiều lỗi in vì được in vội vàng.
Thử ngay
ミスプリント nghĩa là gì?
