Kaku Coach
Động từN1

手て配はい

てはいtehai

sắp xếp, chuẩn bị

EN: arrangement; preparations

Tình huống · Quy định đổ rác

Hàng xóm nhắc người mới chuyển đến về quy định đổ rác.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 券けんの手て配はいしとくよ。

    Tôi sẽ lo việc đặt vé nhé.

  • 切きっ符ぷの手て配はいは君きみに任せまかせよう。

    Việc chuẩn bị vé cứ giao cho bạn nhé.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

手配 nghĩa là gì?