Động từN1
出直し
でなおしdenaoshi
làm lại từ đầu
EN: starting from scratch; making a fresh start; redoing
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
出直し nghĩa là gì?
でなおしdenaoshi
làm lại từ đầu
EN: starting from scratch; making a fresh start; redoing
出直し nghĩa là gì?