Tính từ đuôi なN1
手回し
てまわしtemawashi
sự chuẩn bị chu đáo
EN: turning by hand; hand-turned; hand-cranked
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
手回し nghĩa là gì?
てまわしtemawashi
sự chuẩn bị chu đáo
EN: turning by hand; hand-turned; hand-cranked
手回し nghĩa là gì?