Kaku Coach
Động từN1

処しょ分ぶん

しょぶんshobun

tiêu hủy

EN: disposal; throwing away; selling off

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは放ほう校こう処しょ分ぶんにされた。

    Anh ấy đã bị kỷ luật buộc thôi học.

  • 彼かれは古ふるい家いえを処しょ分ぶんした。

    Anh ấy đã thanh lý ngôi nhà cũ.

Thử ngay

処分 nghĩa là gì?